Vé tàu Bình Thuận - Sài Gòn

  1. admin

    admin Administrator Thành viên

    Vé tàu Bình Thuận - Sài Gòn

    Từ 16/06/2021
    Khoảng cách: 175km.
    Tần suất: 15 chuyến/ngày.
    Giá vé: Từ 48.000đ đến 463.000đ
    Ký hiệu:
    ĐH: Máy lạnh.
    K6: Khoang 6 giường.
    K4: Khoang 4 giường.

    T1: Nằm Tầng 1.
    T2: Nằm Tầng 2.
    T3: Nằm Tầng 3.

    Đơn vị: 1000đ. (Giá đánh dấu - : Không có).

    Mã tàu:
    Các loại vé
    Ngồi cứng:
    Ngồi cứng ĐH:
    Ngồi mềm ĐH:
    Nằm K6 T1 ĐH:
    Nằm K6 T2 ĐH:
    Nằm K6 T3 ĐH:
    Nằm K4 T1 ĐH:
    Nằm K4 T2 ĐH:
    Ghế phụ:
    Ngồi tầng 2:
    Thông tin tàu
    Giờ khởi hành:
    Đến nơi lúc:
    Thời gian chạy:
    Tốc độ (km/h):
    Số ga dừng:
    SE3
    .
    75
    267
    301
    454
    437
    400
    463
    455
    214
    454
    SE3
    01:07
    04:38
    03:31
    50
    4
    SE1
    .
    91
    267
    301
    444
    428
    391
    455
    445
    214
    444
    SE1
    02:37
    05:45
    03:08
    56
    2
    SQN1
    .
    60
    70
    97
    168
    144
    123
    180
    160
    48
    168
    SQN1
    00:21
    04:07
    03:46
    46
    2
    SE5
    .
    83
    95
    125
    191
    173
    147
    208
    194
    66
    191
    SE5
    15:12
    18:38
    03:26
    51
    3
    SE7
    .
    87
    99
    133
    220
    199
    169
    243
    225
    70
    220
    SE7
    13:02
    16:55
    03:53
    45
    5
    SE21
    .
    79
    92
    118
    164
    147
    129
    170
    162
    63
    164
    SE21
    01:55
    05:50
    03:55
    45
    3
    SPT1
    .
    81
    95
    132
    -
    65
    SPT1
    13:19
    17:03
    03:44
    47
    3
    ,,
    PT3
    .
    79
    94
    112
    -
    63
    PT3
    23:16
    02:53
    03:37
    48
    3
    TN1
    .
    69
    86
    105
    159
    144
    128
    168
    165
    55
    159
    TN1
    22:53
    02:50
    03:57
    44
    3
    SE25
    .
    68
    78
    110
    190
    162
    140
    203
    180
    54
    190
    SE25
    03:02
    07:01
    03:59
    44
    2
    PT4
    .
    -
    -
    -
    -
    -
    -
    -
    -
    -
    -
    PT4
    21:21
    17:40
    -03:4p
    -48
    -3
    SQN3
    .
    60
    70
    97
    160
    144
    123
    172
    160
    48
    160
    SQN3
    03:02
    07:01
    03:59
    44
    4
    SE9
    .
    81
    93
    123
    184
    167
    141
    199
    185
    65
    184
    SE9
    23:42
    03:25
    03:43
    47
    3
    SE11
    .
    210
    268
    302
    441
    426
    394
    452
    441
    214
    441
    SE11
    16:54
    21:05
    04:11
    42
    4
    SE9
    .
    210
    231
    258
    330
    318
    288
    350
    331
    168
    330
    SE9
    22:32
    02:47
    04:15
    41
    3
    ,

Chia sẻ trang