Vé tàu Bình Thuận - Diêu Trì

  1. admin

    admin Administrator Thành viên

    Vé tàu Bình Thuận - Diêu Trì

    Từ 16/06/2021
    Khoảng cách: 455km.
    Tần suất: 12 chuyến/ngày.
    Giá vé: Từ 94.000đ đến 1193.000đ
    Ký hiệu:
    ĐH: Máy lạnh.
    K6: Khoang 6 giường.
    K4: Khoang 4 giường.

    T1: Nằm Tầng 1.
    T2: Nằm Tầng 2.
    T3: Nằm Tầng 3.

    Đơn vị: 1000đ. (Giá đánh dấu - : Không có).

    Mã tàu:
    Các loại vé
    Ngồi cứng:
    Ngồi cứng ĐH:
    Ngồi mềm ĐH:
    Nằm K6 T1 ĐH:
    Nằm K6 T2 ĐH:
    Nằm K6 T3 ĐH:
    Nằm K4 T1 ĐH:
    Nằm K4 T2 ĐH:
    Ghế phụ:
    Ngồi tầng 2:
    Thông tin tàu
    Giờ khởi hành:
    Đến nơi lúc:
    Thời gian chạy:
    Tốc độ (km/h):
    Số ga dừng:
    SE4
    .
    196
    645
    728
    1165
    1122
    1025
    1193
    1169
    516
    1165
    SE4
    22:58
    06:52
    07:54
    58
    3
    SE2
    .
    460
    645
    728
    1142
    1100
    1007
    1169
    1144
    516
    1142
    SE2
    01:10
    08:41
    07:31
    61
    4
    SE6
    .
    169
    194
    256
    359
    325
    276
    389
    365
    135
    359
    SE6
    12:36
    21:17
    08:41
    52
    3
    SE8
    .
    169
    194
    256
    378
    342
    291
    410
    384
    135
    378
    SE8
    09:30
    17:29
    07:59
    57
    5
    SE22
    .
    503
    567
    606
    772
    748
    667
    801
    792
    402
    772
    SE22
    15:39
    00:11
    08:32
    53
    10
    TN2
    .
    418
    443
    484
    570
    552
    487
    590
    578
    334
    570
    TN2
    18:23
    02:55
    08:32
    53
    9
    SE26
    .
    138
    160
    222
    383
    328
    282
    412
    368
    110
    383
    SE26
    22:33
    08:08
    09:35
    47
    5
    SQN2
    .
    118
    136
    190
    328
    280
    240
    353
    315
    94
    328
    SQN2
    03:00
    11:36
    08:36
    53
    6
    SQN4
    .
    118
    136
    190
    313
    280
    240
    336
    315
    94
    313
    SQN4
    23:36
    08:20
    08:44
    52
    5
    SE10
    .
    200
    235
    303
    421
    382
    350
    460
    413
    160
    421
    SE10
    18:26
    03:11
    08:45
    52
    6
    SE12
    .
    200
    650
    733
    1072
    1034
    956
    1103
    1075
    520
    1072
    SE12
    04:21
    12:47
    08:26
    54
    4
    ,,
    SE18
    .
    200
    235
    303
    421
    382
    350
    460
    413
    160
    421
    SE18
    18:23
    02:55
    08:32
    53
    6

Chia sẻ trang