Vé tàu Bình Thuận - Biên Hòa

  1. admin

    admin Administrator Thành viên

    Vé tàu Bình Thuận - Biên Hòa

    Từ 16/06/2021
    Khoảng cách: 146km.
    Tần suất: 15 chuyến/ngày.
    Giá vé: Từ 40.000đ đến 463.000đ
    Ký hiệu:
    ĐH: Máy lạnh.
    K6: Khoang 6 giường.
    K4: Khoang 4 giường.

    T1: Nằm Tầng 1.
    T2: Nằm Tầng 2.
    T3: Nằm Tầng 3.

    Đơn vị: 1000đ. (Giá đánh dấu - : Không có).

    Mã tàu:
    Các loại vé
    Ngồi cứng:
    Ngồi cứng ĐH:
    Ngồi mềm ĐH:
    Nằm K6 T1 ĐH:
    Nằm K6 T2 ĐH:
    Nằm K6 T3 ĐH:
    Nằm K4 T1 ĐH:
    Nằm K4 T2 ĐH:
    Ghế phụ:
    Ngồi tầng 2:
    Thông tin tàu
    Giờ khởi hành:
    Đến nơi lúc:
    Thời gian chạy:
    Tốc độ (km/h):
    Số ga dừng:
    SE3
    .
    63
    267
    301
    454
    437
    400
    463
    455
    214
    454
    SE3
    01:07
    03:53
    02:46
    53
    2
    SE1
    .
    76
    267
    301
    444
    428
    391
    455
    445
    214
    444
    SE1
    02:37
    05:07
    02:30
    58
    1
    SE5
    .
    69
    79
    104
    163
    147
    125
    176
    165
    55
    163
    SE5
    15:12
    17:57
    02:45
    53
    2
    SE7
    .
    72
    83
    111
    190
    171
    145
    209
    194
    58
    190
    SE7
    13:02
    16:07
    03:05
    47
    3
    SE21
    .
    79
    92
    118
    164
    147
    129
    170
    162
    63
    164
    SE21
    01:55
    05:09
    03:14
    45
    2
    SPT1
    .
    67
    80
    109
    -
    54
    SPT1
    13:19
    16:18
    02:59
    49
    1
    ,,
    PT3
    .
    66
    78
    93
    -
    53
    PT3
    23:16
    02:09
    02:53
    51
    2
    TN1
    .
    51
    64
    78
    118
    107
    95
    125
    123
    41
    118
    TN1
    22:53
    02:07
    03:14
    45
    2
    SE25
    .
    57
    65
    90
    158
    135
    116
    170
    150
    46
    158
    SE25
    03:02
    05:48
    02:46
    53
    1
    PT4
    .
    -
    -
    -
    -
    -
    -
    -
    -
    -
    -
    PT4
    21:21
    18:21
    -03:0p
    -49
    -2
    SQN1
    .
    50
    58
    80
    140
    120
    103
    150
    135
    40
    140
    SQN1
    00:21
    03:26
    03:05
    47
    1
    SQN3
    .
    50
    58
    80
    133
    120
    103
    144
    135
    40
    133
    SQN3
    03:02
    05:48
    02:46
    53
    2
    SE9
    .
    68
    78
    102
    157
    141
    120
    170
    157
    54
    157
    SE9
    23:42
    02:40
    02:58
    49
    1
    SE11
    .
    210
    268
    302
    441
    426
    394
    452
    441
    214
    441
    SE11
    16:54
    19:50
    02:56
    50
    2
    SE9
    .
    210
    231
    258
    330
    318
    288
    350
    331
    168
    330
    SE9
    22:32
    02:00
    03:28
    42
    1
    ,

Chia sẻ trang