Vé tàu Biên Hòa - Tháp Chàm

  1. admin

    admin Administrator Thành viên

    Vé tàu Biên Hòa - Tháp Chàm

    Từ 16/06/2021
    Khoảng cách: 289km.
    Tần suất: 15 chuyến/ngày.
    Giá vé: Từ 97.000đ đến 1334.000đ
    Ký hiệu:
    ĐH: Máy lạnh.
    K6: Khoang 6 giường.
    K4: Khoang 4 giường.

    T1: Nằm Tầng 1.
    T2: Nằm Tầng 2.
    T3: Nằm Tầng 3.

    Đơn vị: 1000đ. (Giá đánh dấu - : Không có).

    Mã tàu:
    Các loại vé
    Ngồi cứng:
    Ngồi cứng ĐH:
    Ngồi mềm ĐH:
    Nằm K6 T1 ĐH:
    Nằm K6 T2 ĐH:
    Nằm K6 T3 ĐH:
    Nằm K4 T1 ĐH:
    Nằm K4 T2 ĐH:
    Ghế phụ:
    Ngồi tầng 2:
    Thông tin tàu
    Giờ khởi hành:
    Đến nơi lúc:
    Thời gian chạy:
    Tốc độ (km/h):
    Số ga dừng:
    SE2
    .
    174
    511
    576
    1277
    1229
    1125
    1308
    1279
    409
    1277
    SE2
    22:34
    03:19
    04:45
    61
    2
    SE6
    .
    121
    139
    183
    286
    258
    220
    309
    290
    97
    286
    SE6
    09:42
    14:51
    05:09
    56
    3
    SE8
    .
    121
    139
    183
    316
    286
    243
    342
    320
    97
    316
    SE8
    06:42
    11:48
    05:06
    57
    3
    SE22
    .
    381
    429
    458
    547
    530
    472
    567
    560
    305
    547
    SE22
    12:46
    18:06
    05:20
    54
    5
    SN4
    .
    165
    192
    248
    382
    350
    295
    406
    392
    132
    382
    SN4
    22:07
    05:39
    07:32
    38
    1
    SNT2
    .
    142
    167
    228
    402
    344
    296
    450
    400
    114
    402
    SNT2
    21:14
    03:56
    06:42
    43
    1
    TN2
    .
    305
    323
    353
    530
    512
    452
    548
    536
    244
    530
    TN2
    15:28
    20:52
    05:24
    54
    5
    SE26
    .
    137
    157
    220
    380
    325
    280
    410
    365
    110
    380
    SE26
    20:39
    02:29
    05:50
    50
    3
    SQN2
    .
    134
    154
    215
    372
    318
    273
    400
    357
    107
    372
    SQN2
    22:07
    05:14
    07:07
    41
    3
    SQN4
    .
    134
    154
    215
    354
    318
    273
    380
    357
    107
    354
    SQN4
    20:39
    02:18
    05:39
    51
    3
    SE10
    .
    172
    203
    261
    374
    340
    311
    409
    367
    138
    374
    SE10
    15:17
    20:49
    05:32
    52
    5
    SE12
    .
    172
    496
    558
    1036
    1000
    926
    1066
    1040
    397
    1036
    SE12
    23:40
    06:59
    07:19
    39
    2
    ,,
    SE18
    .
    172
    203
    261
    374
    340
    311
    409
    367
    138
    374
    SE18
    15:28
    20:52
    05:24
    54
    5

Chia sẻ trang