Vé tàu Biên Hòa - Nha Trang

  1. admin

    admin Administrator Thành viên

    Vé tàu Biên Hòa - Nha Trang

    Từ 16/06/2021
    Khoảng cách: 382km.
    Tần suất: 15 chuyến/ngày.
    Giá vé: Từ 114.000đ đến 1466.000đ
    Ký hiệu:
    ĐH: Máy lạnh.
    K6: Khoang 6 giường.
    K4: Khoang 4 giường.

    T1: Nằm Tầng 1.
    T2: Nằm Tầng 2.
    T3: Nằm Tầng 3.

    Đơn vị: 1000đ. (Giá đánh dấu - : Không có).

    Mã tàu:
    Các loại vé
    Ngồi cứng:
    Ngồi cứng ĐH:
    Ngồi mềm ĐH:
    Nằm K6 T1 ĐH:
    Nằm K6 T2 ĐH:
    Nằm K6 T3 ĐH:
    Nằm K4 T1 ĐH:
    Nằm K4 T2 ĐH:
    Ghế phụ:
    Ngồi tầng 2:
    Thông tin tàu
    Giờ khởi hành:
    Đến nơi lúc:
    Thời gian chạy:
    Tốc độ (km/h):
    Số ga dừng:
    SE4
    .
    197
    711
    803
    1431
    1378
    1261
    1466
    1433
    569
    1431
    SE4
    20:12
    03:02
    06:50
    56
    3
    SE2
    .
    191
    711
    803
    1402
    1351
    1235
    1437
    1406
    569
    1402
    SE2
    22:34
    04:54
    06:20
    60
    3
    SE6
    .
    142
    162
    214
    335
    302
    257
    362
    339
    114
    335
    SE6
    09:42
    16:29
    06:47
    56
    4
    SE8
    .
    142
    162
    214
    366
    331
    282
    396
    371
    114
    366
    SE8
    06:42
    13:26
    06:44
    57
    4
    SE22
    .
    435
    489
    524
    745
    722
    643
    773
    764
    348
    745
    SE22
    12:46
    19:54
    07:08
    54
    7
    SNT2
    .
    156
    183
    250
    440
    378
    324
    493
    440
    125
    440
    SNT2
    21:14
    05:30
    08:16
    46
    2
    TN2
    .
    393
    416
    454
    683
    660
    583
    706
    690
    314
    683
    TN2
    15:28
    22:57
    07:29
    51
    7
    SE26
    .
    150
    173
    240
    417
    357
    307
    450
    400
    120
    417
    SE26
    20:39
    04:07
    07:28
    51
    4
    SN4
    .
    212
    247
    319
    493
    450
    380
    522
    504
    170
    493
    SN4
    22:07
    07:11
    09:04
    42
    2
    SQN2
    .
    147
    170
    236
    408
    350
    300
    440
    392
    118
    408
    SQN2
    22:07
    06:58
    08:51
    43
    4
    SQN4
    .
    147
    170
    236
    390
    350
    300
    418
    392
    118
    390
    SQN4
    20:39
    03:56
    07:17
    52
    4
    SE10
    .
    202
    237
    305
    438
    398
    364
    479
    430
    162
    438
    SE10
    15:17
    23:13
    07:56
    48
    6
    SE12
    .
    202
    668
    754
    1180
    1138
    1052
    1213
    1183
    534
    1180
    SE12
    23:40
    08:40
    09:00
    42
    3
    SE14
    .
    557
    617
    684
    1180
    1136
    1051
    1249
    1193
    445
    1180
    SE14
    10:22
    17:48
    07:26
    51
    2
    SE18
    .
    202
    237
    305
    438
    398
    364
    479
    430
    162
    438
    SE18
    15:28
    22:57
    07:29
    51
    6

Chia sẻ trang